Face frame: ( )
Dấu ngoặc thường bao quanh phần đầu, mặc dù những khuôn mặt đơn giản như T_T omit them.
A kaomoji (顔文字) là một biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật được tạo bằng cách sắp xếp các ký tự văn bản, dấu câu và Các ký hiệu Unicode vào một khuôn mặt, cử chỉ hoặc cảnh vật thẳng đứng. Từ này kết hợp kao (“mặt”) và moji (“kí tự viết”). Không giống một khuôn mặt nghiêng như :-), you read (^▽^) không nghiêng đầu.
Dán khuôn mặt để giải thích thực tế
Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh
Bộ giải mã giải thích các đặc điểm có thể nhìn thấy và cách đọc phổ biến của chúng; nó không tuyên bố một định nghĩa chính thức nào.
Đôi lông mày nghiêng gợi ý sự lo lắng, miệng hướng xuống gợi ý sự buồn bã, và những vết tròn trên má làm dịu đi biểu cảm.
| Thuộc tính | Answer |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 顔文字 |
| La Mã hóa | Kaomoji |
| Ý nghĩa đen | Nhân vật khuôn mặt |
| Type | Biểu tượng cảm xúc bằng văn bản |
| Built from | Chữ cái, dấu câu và ký hiệu Unicode |
| Purpose | Truyền đạt cảm xúc, giọng điệu, cử chỉ hoặc hành động trong văn bản |
| Used in | Tin nhắn, bình luận, chú thích, tiểu sử, tên người dùng và trò chuyện trong trò chơi |
Ý nghĩa là những quy ước, không phải định nghĩa cố định. Các từ xung quanh và mối quan hệ có thể làm cho cùng một khuôn mặt trở nên chân thành, vui tươi hoặc mỉa mai.
Đọc thẳng từ trên xuống. Các ký tự ở giữa thường tạo thành mắt và miệng; các dấu bên ngoài có thể trở thành khung mặt, má, cánh tay hoặc phong cảnh.
Mắt cười khép + nụ cười mở + giơ tay lên = một tiếng reo hò phấn khích
( )Dấu ngoặc thường bao quanh phần đầu, mặc dù những khuôn mặt đơn giản như T_T omit them.
^ T ♥ ಠĐôi mắt thường mang tín hiệu cảm xúc nhanh nhất: niềm vui, nước mắt, sự si mê hoặc không tán thành.
▽ ‿ ω ﹏ ДTrung tâm có thể thể hiện một nụ cười, nụ cười nhẹ, miệng dễ thương, môi run hoặc khóc to.
Những vết cào, những bàn tay, hearts, stars và các đối tượng biến một khuôn mặt thành một hành động hoặc cảnh thu nhỏ.
| Type | What it is | Example | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Kaomoji | Biểu đạt kiểu Nhật được ghép từ các ký tự văn bản | (^▽^) | Thông thường đọc ở tư thế thẳng |
| Biểu tượng cảm xúc phương Tây | Biểu cảm chủ yếu được tạo từ dấu câu trên bàn phím | :-) | Thường được đọc nghiêng |
| Emoji | Một chữ tượng hình được mã hóa được thể hiện dưới dạng tác phẩm nghệ thuật | 😊 | Tác phẩm nghệ thuật thay đổi theo nền tảng |
| ASCII art | Bức tranh được tạo ra đặc biệt từ các ký tự ASCII | /\_/\\ | Có thể nhiều dòng và không giới hạn ở khuôn mặt |
Kaomoji hiện đại có thể kết hợp dấu câu Latin, chữ cái Hy Lạp và Cyrillic, kana Nhật Bản, các ký hiệu toán học và các biểu tượng từ các hệ thống chữ viết khác.
Chữ Kannada ಥ trông giống như một con mắt đang khóc trong (ಥ﹏ಥ); chữ omega Hy Lạp giống một cái miệng con vật nhỏ trong (^ω^).
Những tia lấp lánh làm tăng sự hứng thú, những trái tim thêm tình cảm, và các hình dạng bàn tay vươn ra tạo ra các cử chỉ như ôm.
Chúng làm rõ giọng điệu, làm dịu các phản hồi ngắn và làm cho các phản ứng cảm xúc trở nên rõ ràng mà không cần sử dụng hình ảnh.
Các khuôn mặt ngắn và các biểu tượng trang trí mang lại cho hồ sơ một phong cách dễ nhận biết trong khi vẫn là văn bản có thể chỉnh sửa.
Tạo tiểu sử hoặc tên →Sao chép một khuôn mặt, sử dụng bộ chọn hệ điều hành hoặc lưu nó làm thay thế văn bản để sử dụng nhiều lần.
Học cách gõ kaomoji →Kao nghĩa là mặt và moji nghĩa là một ký tự viết, vì vậy kaomoji nghĩa đen là “các ký tự khuôn mặt.”
Đôi mắt, miệng và khung ngoài được sắp xếp theo hướng tự nhiên của chúng. Bạn có thể nhận ra (^▽^) mà không xoay màn hình hoặc nghiêng đầu.
Không. Phong cách của họ phát triển trong giao tiếp kỹ thuật số của Nhật Bản, nhưng các mặt hiện đại kết hợp các hình dạng hữu ích từ nhiều bảng chữ cái và bộ ký hiệu.
Nó là một kaomoji kết hợp với các trái tim, ngôi sao, nơ, hoa, dấu phân cách hoặc các ký hiệu khác được phối hợp để tạo ra một phong cách trực quan.
Không. Các mẫu quen thuộc thường có những cách diễn giải chung, nhưng bối cảnh, văn hóa và văn bản xung quanh có thể thay đổi giọng điệu.
Chọn bất kỳ ví dụ nào trên trang này, sau đó dán văn bản đã sao chép vào một trường tin nhắn, chú thích, tiểu sử hoặc trường tương thích khác.
Tất cả công cụ, hướng dẫn và bộ sưu tập kaomoji — nhảy tới mọi trang trong ngôn ngữ này.