Yêu and affection in text

Trái tim Kaomoji
Sao chép & Paste

Trái tim kaomoji are upright Japanese text expressions sử dụng trái tim làm mắt, đồ trang trí, quà tặng, nụ hôn hoặc dấu hiệu cảm xúc. Duyệt các khuôn mặt trái tim, mắt trái tim, trái tim lớn và nhỏ, cầm và tặng trái tim, nụ hôn, cặp đôi, động vật, cánh, nơ và lấp lánh; lọc bộ sưu tập và chạm vào bất kỳ kết quả nào để sao chép.

Find and copy heart kaomoji

Trái tim được chọn bởi biên tập + các biến thể bị giới hạn

Tap Sao chép for one or + to collect several

Loading heart kaomoji…

Vừa sao chép

Your recent hearts will appear here.

Yêu thích

Stored on this device

Tap ♡ on a result to save it here.

The heart changes meaning by position

Trái tim kaomoji by placement

Một trái tim được sử dụng như một con mắt báo hiệu sự say mê. Một trái tim sau gương mặt thêm sự trìu mến, trái tim ở cả hai bên đóng khung tâm trạng, và một trái tim giữa hai cánh tay trở thành thứ mà nhân vật đang cầm hoặc trao.

Choose the right format

Small, big and decorative heart kaomoji

Trái tim nhỏ phù hợp với tiểu sử và tên người dùng. Khuôn mặt tiêu chuẩn phù hợp với tin nhắn. Các kết hợp chi tiết tạo tác động hình ảnh mạnh hơn. Nghệ thuật trái tim nhiều dòng thuộc về công cụ nghệ thuật văn bản chuyên dụng vì phải giữ khoảng cách.

Add a visual tone

Cánh trái tim, mũi tên, ruy băng và ánh lấp lánh

Trang trí thay đổi phong cách mà không thay đổi trái tim trung tâm. Đôi cánh mang cảm giác thiên thần, mũi tên gợi đến thần Cupid, nơ và ruy băng mang cảm giác tinh nghịch, và những tia lấp lánh thêm phần thú vị.

Thực thể và thuộc tính

How to read a heart kaomoji

Kaomoji trái tim được đọc theo chiều thẳng đứng. Biểu tượng trái tim, vị trí của nó, đôi mắt, miệng và cánh tay kết hợp để truyền đạt một loại tình cảm cụ thể.

Example anatomy
(*・ω・)ノ♡

Khuôn mặt vui vẻ + một cánh tay giơ ra + hình trái tim viền = trao một món quà nhỏ của tình cảm

♡ ♥ ❤

The heart glyph sets visual weight

♡ là hình viền, ♥ là hình đầy, và ❤ là một ký tự trái tim nặng riêng biệt có thể sử dụng hiển thị văn bản hoặc biểu tượng cảm xúc.

♥ω♥

Trái tim eyes mean infatuation

Replacing both eyes makes love the character’s dominant reaction.

³ з

Puckered mouths indicate a kiss

Một trái tim theo lời nói làm cho hành động lãng mạn trở nên rõ ràng.

つ づ ノ

Arms hold, hug or give

Vị trí xung quanh tim phân biệt việc ôm giữ với việc dâng hiến hoặc ôm chầm.

Unicode heart characters

Sự khác nhau giữa ♡, ♥ và ❤ là gì?

Những ký hiệu này là các ký tự Unicode khác nhau, không phải là các kiểu chữ của cùng một ký tự. Tông cảm xúc của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhận dạng chính thức và cách trình bày của chúng thì khác nhau.

Trái timUnicode nameTypical use hereDisplay note
♡White Trái tim SuitSoft, outlined affectionUsually text-style; exact shape depends on the font
♥Black Trái tim SuitBold or classic loveUsually a filled text heart
❤Heavy Black Trái timStrong heart accentCan appear red when rendered in emoji style
ᰔ ෆ ღ ❥Decorative heart-like formsThẩm mỹ and ornamental combinationsSupport and spacing vary more by font
Match expression to relationship

Các kaomoji hình trái tim phổ biến và ý nghĩa của chúng

Đây là những cách giải thích thông thường chứ không phải định nghĩa cố định trong từ điển. Thông điệp xung quanh và mối quan hệ quyết định giọng điệu cuối cùng.

KaomojiÝ nghĩa chungGood forWhy it reads that way
(♥ω♥)SmittenCrushes and adorable thingsTrái tims completely replace the eyes
(◕‿◕)♡Gentle affectionFriends, thanks and supportA soft smile followed by one heart
(*・ω・)ノ♡Giving affectionAppreciation and encouragementAn extended arm offers the heart
(っ♡‿♡)っHolding loveCaring messagesBoth arms frame a central heart
(˘ ³˘)♥Blowing a kissRomantic or playful messagesClosed eyes and a puckered mouth
(っ˘з(˘⌣˘ )Couple kissPartners and close relationshipsOne face reaches toward another
Use the right emotional intensity

Trái tim kaomoji for chats, bios and names

Chọn theo mối quan hệ, đích đến và không gian. Một trái tim viền đơn giản tinh tế; mắt hình trái tim thì mãnh liệt; một nụ hôn thì lãng mạn; và một trái tim được ôm thể hiện sự quan tâm hoặc lòng biết ơn.

💬

Friendly chat

Dùng một trái tim sau một khuôn mặt điềm tĩnh khi sự trân trọng—không phải lãng mạn—là thông điệp chính.

Aa

Bio or display name

Chọn một trái tim nhỏ, được nhiều người ủng hộ và kiểm tra giới hạn ký tự của điểm đến.

♡

Romantic message

Chỉ sử dụng biểu tượng hôn, cặp đôi hoặc mặt mắt hình trái tim khi mối quan hệ làm cho ý nghĩa đó trở nên phù hợp.

Sao chép with confidence

Trái tim kaomoji compatibility

Kaomoji là văn bản Unicode có thể sao chép được, nhưng hình dạng chính xác, chiều rộng, khoảng cách và cách trình bày màu sắc có thể thay đổi theo phông chữ, hệ điều hành và ứng dụng. Xem trước các kết hợp trang trí ở đích đến trước khi sử dụng chúng trong một bio or username.

A

Broad compatibility

Khuôn mặt ngắn sử dụng các ký hiệu phổ biến, chẳng hạn như (♥ω♥), (◕‿◕)♡ và (^_^)♥.

B

Good compatibility

Kaomoji tiêu chuẩn với các ký tự tiếng Nhật hoặc ký tự toàn chiều rộng. Thường đáng tin cậy, nhưng khoảng cách có thể thay đổi.

C

Preview first

Các hình trái tim trang trí, các dấu kết hợp và các ký hiệu hiếm có thể bị rơi xuống hoặc thay đổi chiều rộng.

Different output, focused tool

Biểu tượng trái tim, nghệ thuật chữ và trái tim tan vỡ

Những nhu cầu liên quan này đòi hỏi việc sắp xếp kết quả hoặc các điều khiển khác nhau, vì vậy chúng tiếp tục trên các trang tập trung thay vì làm lộn xộn trình tìm kiếm Trái tim Kaomoji.

Tone and display

Common heart kaomoji mistakes

  • Using heart eyes for ordinary appreciation.(♥ω♥) đọc là say mê. Một khuôn mặt theo sau bởi một ♡ thường mềm mại hơn.
  • Assuming every heart is the same character.♡, ♥ và ❤ có những danh tính Unicode khác nhau và có thể hiển thị khác nhau.
  • Using an elaborate face in a strict username field.Chọn một kết quả Tương thích Rộng gọn nhẹ và kiểm tra giới hạn ký tự.
  • Adding every decoration at once.Một yếu tố bổ trợ mạnh—cánh, ruy băng hoặc ánh lấp lánh—thường rõ ràng hơn nhiều phong cách cạnh tranh.
Những câu trả lời rõ ràng

Trái tim kaomoji FAQ

How do I copy a heart kaomoji?

Chọn một kết quả và chọn Sao chép. Để kết hợp nhiều kết quả, bật chế độ Thu thập, thêm các biểu thức, chọn một dấu phân cách và chọn Sao chép bộ sưu tập.

Kaomoji trái tim nào là tốt nhất cho tiểu sử Instagram?

Các kết hợp ngắn như (◕‿◕)♡, ♡‿♡ và ˗ˋˏ ♡ ˎˊ˗ tiết kiệm không gian. Xem trước kết quả trong Instagram vì khoảng cách chữ có thể khác nhau.

What does (♥ω♥) mean?

Những trái tim thay cho đôi mắt, vì vậy khuôn mặt thường có nghĩa là say mê, bị tình yêu chiếm lấy hoặc bị choáng ngợp bởi điều gì đó dễ thương.

Làm thế nào để tạo một kaomoji hình trái tim trông giống như đang trao trái tim?

Đặt một trái tim sau một cánh tay duỗi dài, như trong (*・ω・)ノ♡, hoặc giữa hai cánh tay đưa ra, như trong (っ♡‿♡)っ.

Kaomoji trái tim đen có giống với biểu tượng cảm xúc 🖤 không?

Không. ♥ là Bộ bài Trái Tim Đen Unicode được sử dụng như một ký hiệu văn bản đầy. 🖤 là một biểu tượng cảm xúc trái tim đen riêng biệt. Người tìm kiếm giữ những ý định đó tách biệt.

Trình tạo kaomoji có thể tạo một khuôn mặt trái tim tùy chỉnh không?

Yes. Open the heart preset và thay đổi mắt, miệng, cánh tay, khung và trang trí.

Chi tiết Kaomoji